ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đương chức" (1件)
đương chức
日本語
形現職の、在職中の
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
彼はまだ現職中に亡くなった。
類語検索結果 "đương chức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đương chức" (1件)
Ông ấy qua đời khi còn đương chức. (He passed away while still in office.)
彼はまだ現職中に亡くなった。
